|
STT
No.
|
TÊN GIẢI THƯỞNG
Prize
|
NĂM CẤP
Year
|
ĐƠN VỊ CẤP
Issuer
|
|
1
|
Huy chương vàng
Gold medal
|
2002
|
Bộ công nghiệp
Ministry of Industry
|
|
2
|
Hàng Việt Nam chất lượng cao
Vietnam High quality Products
|
2002
|
Bộ công nghiệp
Ministry of Industry
|
|
3
|
Bằng khen
Certificate of merit
|
2005
|
UBND Thành phố HN
Hanoi People’s Committee
|
|
4
|
Cúp vàng topten – Sản phẩm thượng hiệu Việt uy tín, chất lượng năm 2006
Topten Gold cup for prestigious and high quality Vietnam products in 2006
|
2006
|
Liên hiệp các hội KH & KT Việt Nam
The Union of Vietnam Science & Technology Associations
|
|
5
|
Cúp vàng Hội chợ quốc tế hàng công nghiệp Việt Nam 2006
Gold cup for international fair of Vietnam industrial products 2006
|
2006
|
BỘ KH & CN
Ministry of Science & Technology
|
|
6
|
Giải thưởng “Thương hiệu mạnh Việt Nam”
Vietnam Excellence Brand Award
|
2008
|
Ministry of Commerce and Industry
|
|
7
|
Giải thưởng “Thương hiệu nổi tiếng quốc gia”
National Famous trade mark
|
2010
|
Bộ Công Thương
Ministry of Commerce and Industry
|
|
8
|
Cúp vàng sản phẩm chất lượng ngành xây dựng
Gold cup for constructional quality products
|
2011
|
Bộ xây dựng
Ministry of Construction
|